字舟Zizhou
衬
Học chữ · Cấp 3

衬 / 襯

PinyinchènHán Việtsấn

lót · lớp lót

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 衬衫, 衬衣, 衬托. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 衣Cấp 3Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 衬

3 từ
衬衫chènshānáo sơ mi
衬衣chènyīáo sơ mi
衬托chèntuōlàm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 8 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
衬Số nét8 nét.
襯phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.