字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

城墙

chéngqiáng

tường thành

Gặp trong câu

古老的城墙把小城围了起来。

gǔlǎo de chéngqiáng bǎ xiǎo chéng wéi le qǐlái

Bức tường thành cổ bao quanh thị trấn nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.