字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

澄清

chéngqīng

làm rõ; đính chính; trong (nước)

Gặp trong câu

公司很快出面澄清了这个误会。

gōngsī hěn kuài chūmiàn chéngqīng le zhège wùhuì

Công ty nhanh chóng đứng ra làm rõ hiểu lầm này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.