字舟Zizhou
澄
Học chữ · Cấp 7-9

澄

PinyinchéngHán Việttrừng

trong · làm sạch

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 澄清. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 澄

1 từ
澄清chéngqīngtrong
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 15 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
澄Số nét15 nét.