字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

池塘

chítáng

ao

Gặp trong câu

池塘里有很多小鱼游来游去。

chítáng lǐ yǒu hěn duō xiǎo yú yóu lái yóu qù

Trong ao có rất nhiều cá nhỏ bơi qua bơi lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.