字舟Zizhou
塘
Học chữ · Cấp 7-9

塘

PinyintángHán Việtđường

đê · bờ kè

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 池塘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 塘

1 từ
池塘chítángao
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 13 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
塘Số nét13 nét.