字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

耻辱

chǐrǔ

sự ô nhục

Gặp trong câu

他把这次失败看作一生的耻辱。

tā bǎ zhè cì shībài kànzuò yìshēng de chǐrǔ

Anh ấy coi thất bại lần này là nỗi nhục cả đời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.