字舟Zizhou
耻
Học chữ · Cấp 7-9

耻 / 恥

PinyinchǐHán Việtsỉ

xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 耻辱, 耻笑, 可耻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 耳Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 耻

4 từ
耻辱chǐrǔsự ô nhục
耻笑chǐxiàochế nhạo ai
可耻kěchǐđáng xấu hổ
不耻下问bùchǐ-xiàwènkhông cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 耳 · 10 nét

耳Bộ thủBộ số 128 trong hệ tra cứu Unicode.
耻Số nét10 nét.
恥phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.