字舟Zizhou
辱
Học chữ · Cấp 7-9

辱

PinyinrǔHán Việtnhục

nhục · ô nhục

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 耻辱, 侮辱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 辰Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 辱

2 từ
耻辱chǐrǔsự ô nhục
侮辱wǔrǔxúc phạm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辰 · 10 nét

辰Bộ thủBộ số 161 trong hệ tra cứu Unicode.
辱Số nét10 nét.