字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

冲浪

chōnglàng

lướt sóng

Gặp trong câu

他们夏天经常去海边冲浪。

tāmen xiàtiān jīngcháng qù hǎi biān chōnglàng

Mùa hè họ thường ra biển lướt sóng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.