字舟Zizhou
浪
Học chữ · Cấp 3

浪

PinyinlàngHán Việtlãng / lang
Danh từ

sóng

10 nétBộ 水Cấp 3Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 浪 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 浪

7 từ
浪费làngfèilãng phí
浪漫làngmànlãng mạn
波浪bōlàngsóng
海浪hǎilàngsóng biển
冲浪chōnglànglướt sóng
风浪fēnglànggió và sóng; nước động
流浪liúlànglang thang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 10 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
浪Số nét10 nét.