字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

崇高

chónggāo

cao cả; cao quý

Gặp trong câu

他一直追求崇高的理想。

tā yìzhí zhuīqiú chónggāo de lǐxiǎng

Anh ấy luôn theo đuổi lý tưởng cao cả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.