字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

崇敬

chóngjìng

tôn kính

Gặp trong câu

人们对这位老医生十分崇敬。

rén men duì zhè wèi lǎo yīshēng shífēn chóngjìng

Mọi người vô cùng tôn kính vị bác sĩ già này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.