字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抽样

chōuyàng

mẫu; lấy mẫu

Gặp trong câu

我们从一千名顾客中抽样调查了一百人。

wǒmen cóng yī qiān míng gùkè zhōng chōuyàng diàochá le yī bǎi rén

Chúng tôi lấy mẫu một trăm người trong số một nghìn khách hàng để khảo sát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.