字舟Zizhou
抽
Học chữ · Cấp 4

抽

PinyinchōuHán Việttrừu
Động từ

rút ra

8 nétBộ 手Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 抽 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 抽

5 từ
抽奖chōu∥jiǎngrút thăm trúng thưởng
抽烟chōuyānhút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
抽签chōu∥qiānxem bói bằng que
抽屉chōutingăn kéo
抽象chōuxiàngtrừu tượng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抽Số nét8 nét.