字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

筹措

chóucuò

huy động; thu xếp (vốn/kinh phí)

Gặp trong câu

项目正在筹措建设资金。

xiàngmù zhèngzài chóucuò jiànshè zījīn

Dự án đang huy động vốn xây dựng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.