字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

筹码

chóumǎ

quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc

Gặp trong câu

他把这项技术当作谈判的筹码。

tā bǎ zhè xiàng jìshù dàngzuò tánpàn de chóumǎ

Anh ấy dùng công nghệ này làm lợi thế trong đàm phán.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.