Từ vựng · HSK 7–9稠密
chóumì
dày đặc
Gặp trong câu
这个地区人口稠密,交通压力很大。 zhège dìqū rénkǒu chóumì jiāotōng yālì hěn dà
Khu vực này dân cư đông đúc, áp lực giao thông rất lớn.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.