字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出厂

chūchǎng

xuất xưởng

Gặp trong câu

这批产品刚刚出厂。

zhè pī chǎnpǐn gānggāng chūchǎng

Lô sản phẩm này vừa xuất xưởng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.