Từ vựng · HSK 7–9出访
chūfǎng
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
Gặp trong câu
代表团下周将出访欧洲。 dàibiǎo tuán xià zhōu jiāng chūfǎng Ōuzhōu
Tuần sau đoàn đại biểu sẽ đi thăm chính thức châu Âu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.