字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出具

chūjù

cấp

Gặp trong câu

医院为他出具了一份证明。

yīyuàn wèi tā chūjù le yī fèn zhèngmíng

Bệnh viện đã cấp cho anh ấy một giấy chứng nhận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.