字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出征

chūzhēng

xuất chinh; lên đường làm nhiệm vụ quân sự

Gặp trong câu

部队准备出征。

bùduì zhǔnbèi chūzhēng

Đơn vị quân đội chuẩn bị lên đường làm nhiệm vụ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.