字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出众

chūzhòng

nổi bật

Gặp trong câu

她不仅长得漂亮,能力也很出众。

tā bùjǐn zhǎng de piàoliang nénglì yě hěn chūzhòng

Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà năng lực cũng rất nổi bật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.