字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

出资

chūzī

bỏ vốn; góp vốn

Gặp trong câu

这个交通项目由政府和企业共同出资。

zhè gè jiāotōng xiàngmù yóu zhèngfǔ hé qǐyè gòngtóng chūzī

Dự án giao thông này do chính quyền và doanh nghiệp cùng góp vốn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.