字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

橱窗

chúchuāng

tủ kính trưng bày

Gặp trong câu

橱窗里展示着新衣服。

chúchuāng lǐ zhǎnshì zhe xīn yīfu

Trong tủ trưng bày đang trưng những bộ quần áo mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.