字舟Zizhou
橱
Học chữ · Cấp 7-9

橱 / 櫥

PinyinchúHán Việttrù

tủ quần áo · tủ đựng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 书橱. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 橱

1 từ
书橱shūchútủ sách
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 16 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
橱Số nét16 nét.
櫥phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.