字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

除去

chúqù

loại bỏ; ngoài ..., trừ ... ra

Gặp trong câu

除去交通费,这次旅行花了三千元。

chúqù jiāotōng fèi zhè cì lǚxíng huā le sān qiān yuán

Không tính tiền đi lại, chuyến du lịch này tốn ba nghìn tệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.