字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

除外

chúwài

loại trừ

Gặp trong câu

博物馆每天开放,周一除外。

bówùguǎn měi tiān kāifàng zhōu yī chúwài

Bảo tàng mở cửa hằng ngày, trừ thứ Hai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.