字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

处方

chǔfāng

đơn thuốc

Gặp trong câu

医生给他开了一张处方。

yīshēng gěi tā kāi le yī zhāng chǔfāng

Bác sĩ kê cho anh ấy một tờ đơn thuốc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.