字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

处分

chǔfèn

kỷ luật ai đó

Gặp trong câu

他因为考试作弊受到了学校的处分。

tā yīnwèi kǎoshì zuòbì shòudào le xuéxiào de chǔfèn

Cậu ấy bị nhà trường kỷ luật vì gian lận trong thi cử.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.