字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

储量

chǔliàng

trữ lượng

Gặp trong câu

报告估计了当地的资源储量。

bàogào gūjì le dāngdì de zīyuán chǔliàng

Báo cáo ước tính trữ lượng tài nguyên địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.