字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

穿越

chuānyuè

xuyên qua; băng qua

Gặp trong câu

这条公路穿越了整片沙漠。

zhè tiáo gōnglù chuānyuè le zhěng piàn shāmò

Con đường này xuyên qua cả vùng sa mạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.