字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

传单

chuándān

tờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp

Gặp trong câu

门口有人在发传单。

ménkǒu yǒu rén zài fā chuándān

Ở cửa có người đang phát tờ rơi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.