字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

传人

chuánrén

gọi người; truyền cho người khác; người kế truyền

Gặp trong câu

他是这门手艺的传人。

tā shì zhè mén shǒuyì de chuánrén

Anh ấy là người kế thừa nghề thủ công này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.