字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

窗帘

chuānglián

rèm cửa sổ

Gặp trong câu

她把窗帘拉开,让阳光照进来。

tā bǎ chuānglián lā kāi ràng yángguāng zhào jìnlái

Cô ấy kéo rèm ra để ánh nắng chiếu vào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.