字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

床位

chuángwèi

giường bệnh; chỗ giường

Gặp trong câu

这家医院有很多床位。

zhè jiā yīyuàn yǒu hěn duō chuángwèi

Bệnh viện này có nhiều giường bệnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.