字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

辞呈

cíchéng

đơn từ chức

Gặp trong câu

他已经向公司提交了辞呈。

tā yǐjīng xiàng gōngsī tíjiāo le cíchéng

Anh ấy đã nộp đơn từ chức lên công ty.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.