字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

磁带

cídài

băng từ

Gặp trong câu

现在很少有人用磁带听音乐了。

xiànzài hěn shǎo yǒu rén yòng cídài tīng yīnyuè le

Bây giờ ít ai còn nghe nhạc bằng băng cát-sét nữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.