字舟Zizhou
磁
Học chữ · Cấp 7-9

磁

PinyincíHán Việttừ

thuộc từ tính · từ tính

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 磁带, 磁卡, 磁盘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 石Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 磁

3 từ
磁带cídàibăng từ
磁卡cíkǎthẻ từ
磁盘cípánđĩa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 14 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
磁Số nét14 nét.