字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

辞典

cídiǎn

từ điển

Gặp trong câu

这本辞典里有很多新词。

zhè běn cídiǎn lǐ yǒu hěn duō xīn cí

Trong cuốn từ điển này có nhiều từ mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.