字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

慈祥

cíxiáng

hiền lành

Gặp trong câu

奶奶的脸很慈祥。

nǎinai de liǎn hěn cíxiáng

Gương mặt bà nội rất hiền từ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.