字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

刺耳

cì’ěr

chói tai

Gặp trong câu

这种声音太刺耳了,让人受不了。

zhè zhǒng shēngyīn tài cì’ěr le ràng rén shòubuliǎo

Âm thanh này chói tai quá, khiến người ta không chịu nổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.