字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

刺骨

cìgǔ

thấu xương

Gặp trong câu

冬天的河水冰冷刺骨。

dōngtiān de hé shuǐ bīng lěng cìgǔ

Nước sông mùa đông lạnh buốt thấu xương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.