字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伺候

cìhou

phục vụ; hầu hạ

Gặp trong câu

她一直在家伺候生病的母亲。

tā yìzhí zài jiā cìhou shēngbìng de mǔqīn

Cô ấy luôn ở nhà chăm sóc người mẹ đang ốm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.