字舟Zizhou
伺
Học chữ · Cấp 7-9

伺

Pinyinsì / cìHán Việttứ / tý / tí

quan sát · chờ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 伺候, 伺机. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 伺

2 từ
伺候cìhouphục vụ; hầu hạ
伺机sìjīchờ cơ hội
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 7 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
伺Số nét7 nét.