字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

次日

cìrì

ngày hôm sau

Gặp trong câu

我们次日早上就出发了。

wǒmen cìrì zǎoshang jiù chūfā le

Sáng hôm sau chúng tôi đã lên đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.