字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

次序

cìxù

trình tự; thứ tự

Gặp trong câu

请按次序排队。

qǐng àn cìxù páiduì

Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.