字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

丛林

cónglín

rừng rậm

Gặp trong câu

这片热带丛林里住着很多野生动物。

zhè piàn rèdài cónglín lǐ zhù zhe hěn duō yěshēng dòngwù

Trong khu rừng rậm nhiệt đới này có rất nhiều động vật hoang dã.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.