字舟Zizhou
丛
Học chữ · Cấp 7-9

丛 / 叢

PinyincóngHán Việttùng

đám · tập hợp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 丛林. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 一Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 丛

1 từ
丛林cónglínrừng rậm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 5 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
丛Số nét5 nét.
叢phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.