字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

从容

cóngróng

ung dung; bình tĩnh

Gặp trong câu

她回答问题时很从容。

tā huídá wèntí shí hěn cóngróng

Cô ấy trả lời câu hỏi rất bình tĩnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.